TRƯỜNG THCS LƯƠNG THẾ VINH- THÀNH PHỐ THÁI BÌNH

THỜI KHÓA BIẾU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2020- 2021

Thực hiện từ 11/01/2021

 

Thứ

Tiết

6A1(A3.1)

6A2(A3.2)

6A3(A3.3)

6A4(A3.4)

6A5(A3.5)

 

 

2

1

SHTT- Ngà

SHTT- Liên

 SHTT- Ngọc

SHTT- Liên

SHTT- Lương

2

Lí- Ngà

Toán- Liên

Toán- Ngọc

Anh- Liên

Văn- Lương

3

Toán- Liên

Anh- Hà

Văn- Oanh

Anh- Liên

Văn- Lương

4

Anh- Thanh

MT- Thu

Văn- Oanh

Lí- Khuyến

Sinh- Nhài

5

CN- N.Luyến

Sử- Oanh

 

Sinh- Nhài

CN- Khuyến

 

 

3

1

GDCD- Hà

Văn- Khanh

Địa- Thanh

Toán- Ngọc

Toán- Liên

2

MT- Thu

Văn- Khanh

Tin- L.Lụa

Địa- Thanh

Toán- Liên

3

Sinh- N.Luyến

Tin- B.Lụa

Sinh- Hương

Văn- Oanh

Anh- Thanh

4

Địa- Thanh

Sinh- Hương

Lí- Khuyến

Văn- Oanh

Tin- B.Lụa

5

 

CN- Khuyến

Sử- Oanh

 

Tin- B.Lụa

 

 

4

1

Toán- Liên

TD- Thảo

Văn- Oanh

Sinh- Nhài

GDCD- Nhàn

2

Toán- Liên

Địa- Thanh

Văn- Oanh

CN- Khuyến

TD- Thảo

3

Văn- Hoài

Sinh- Hương

CN- Khuyến

Sử- Oanh

Địa- Thanh

4

Văn- Hoài

CN- Khuyến

Anh- Liên

Tin- L.Lụa

Anh- Thanh

5

CN- N.Luyến

 

Anh- Liên

 

Anh- Thanh

 

 

5

1

Sinh- N.Luyến

Toán- Liên

Toán- Ngọc

Văn- Oanh

Văn- Lương

2

Nhạc- Hương

Toán- Liên

Toán- Ngọc

Văn- Oanh

Lí- Khuyến

3

Toán- Liên

Văn- Khanh

Tin- L.Lụa

MT- Hải

TD- Thảo

4

TD- Thảo

Văn- Khanh

CN- Khuyến

Toán- Ngọc

Nhạc- Hương

5

 

 

Sinh- Hương

TD- Thảo

 

 

 

6

1

Anh- Thanh

TD- Thảo

GDCD- Nhàn

Toán- Ngọc

Sử- Oanh

2

Anh- Thanh

Tin- B.Lụa

TD- Thảo

Toán- Ngọc

MT- Hải

3

Sử- Oanh

Anh- Hà

MT- Hải

CN- Khuyến

Sinh- Nhài

4

Tin- B.Lụa

Anh- Hà

Nhạc- Hương

TD- Thảo

CN- Khuyến

5

Tin- B.Lụa

Lí- Khuyến

 

Nhạc- Hương

 

 

 

7

1

TD- Thảo

GDCD- Nhàn

Anh- Liên

Tin- L.Lụa

Toán- Liên

2

Văn- Hoài

Nhạc- Hương

TD- Thảo

Anh- Liên

Toán- Liên

3

Văn- Hoài

Toán- Liên

Toán- Ngọc

GDCD- Nhàn

Văn- Lương

4

SHL- Ngà

SHL- Liên

SHL- Ngọc

 SHL- Liên

SHL- Lương

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TRƯỜNG THCS LƯƠNG THẾ VINH- THÀNH PHỐ THÁI BÌNH

THỜI KHÓA BIẾU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2020- 2021

Thực hiện từ 11/01/2021

 

Thứ

Tiết

7A1 ( A3.7)

7A2 ( A3.6)

7A3 ( A1.6)

7A4( A1.7)

7A5(A2.5)

 

 

2

1

SHTT- Khanh

SHTT- L.Lụa

SHTT- Dưỡng

SHTT- Thái

SHTT- Hà

2

Văn- Khanh

Lí- L.Lụa

Toán- Dưỡng

Văn- Thái

Anh- Hà

3

MT- Thu

Văn- Khanh

Toán- Dưỡng

Nhạc- Hương

Sinh- Hiền

4

Sinh- Hiền

Anh- Hà

CN- Hà

Sử - Thúy

Văn- Thái

5

Tin- P.Hà

CN- Hà

Sinh - Hiền

MT- Thu

Tin- B.Lụa

 

 

3

1

Toán- Hoa

Anh- Hà

MT- Thu

Tin- P.Hà

Toán- P.Luyến

2

Toán- Hoa

Anh- Hà

Sinh - Hiền

Toán- Dưỡng

Toán- P.Luyến

3

Địa - Thanh

GDCD- Huyền

Anh- Hà

Toán- Dưỡng

Văn- Thái

4

CN- Hoa

Sinh- Hiền

Toán- Dưỡng

Sử - Thúy

MT- Hải

5

Sử - Thúy

Tin- P.Hà

Tin- Dưỡng

Sinh - Hiền

CN- P.Luyến 

 

 

4

1

CN- Hoa

Sinh- Hiền

Văn- Hoài

GDCD- Huyền

Địa - Thanh

2

Sinh- Hiền

Toán- Trung

GDCD- Huyền

TD- Hương

Nhạc- Hương

3

TD- Hương

Toán- Trung

Lí- Xâm

Anh- Liên

TD- Thảo

4

Nhạc- Hương

TD- Hương

Toán- Dưỡng

Địa - Thanh

Sử - Thúy

5

Lí- Khuyến

Tin- P.Hà

Tin- Dưỡng

CN- P.Luyến

Tin- B.Lụa

 

 

5

1

Tin- P.Hà

TD- Hương

Anh- Hà

Văn- Thái

Toán- P.Luyến

2

Địa - Thanh

Sử - Thúy

Anh- Hà

Văn- Thái

Toán- P.Luyến

3

GDCD- Huyền

Nhạc- Hương

CN- Hà

CN- P.Luyến

Anh- Hà

4

Sử - Thúy

CN- Hà

TD- Hương

Địa - Thanh

Anh- Hà

5

Văn- Khanh

MT- Hải

Sử - Thúy

Tin- P.Hà

Địa - Thanh

 

 

6

1

Anh- Liên

Toán- Trung

Văn- Hoài

Lí- Ngà

GDCD- Huyền

2

Anh- Liên

Toán- Trung

Văn- Hoài

TD- Hương

Sử - Thúy

3

TD- Hương

Sử - Thúy

Nhạc- Hương

Anh- Liên

Lí- Ngà

4

Toán- Hoa

Văn- Khanh

Sử - Thúy

Anh- Liên

Sinh- Hiền

5

Toán- Hoa

Văn- Khanh

Địa- Diệp

Sinh- Hiền

CN- P.Luyến

 

 

7

1

Văn- Khanh

Địa- Diệp

Văn- Hoài

Toán- Dưỡng

Văn - Thái

2

Văn- Khanh

Địa- Diệp

TD- Hương

Toán- Dưỡng

Văn- Thái

3

Anh- Liên

Văn- Khanh

Địa- Diệp

Văn- Thái

TD- Thảo

4

SHL- Khanh

SHL- L.Lụa

SHL- Dưỡng

SHL- Thái

 SHL- Hà

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TRƯỜNG THCS LƯƠNG THẾ VINH- THÀNH PHỐ THÁI BÌNH

THỜI KHÓA BIẾU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2020- 2021

Thực hiện từ 11/01/2021

 

Thứ

Tiết

8A1(A1.1)

8A2(A1.2)

8A3(A1.3)

8A4(A1.4)

8A5(A1.5)

 

 

2

1

SHTT- Nhung

SHTT- Hoa

SHTT- Trưởng

SHTT- Ý

SHTT- Hương

2

Văn- Nhung

Toán- Hoa

Toán- Trưởng

Toán- Ý

Anh- Hương

3

Anh- Thanh

Sinh- Hương

Anh- Hương

MT- Hải

Văn- Nhung

4

Địa- Dung

Sinh- Hương

Anh- Hương

Địa- Diệp

MT- Hải 

5

Sinh- Hương

MT- Hải

Địa- Dung

Anh- Thanh

Nhạc- Hương

 

 

3

1

Lí- L.Lụa

Văn- Lương

Hóa- Luyến

Văn- Vân

TD- Hương

2

Hóa- Luyến

Nhạc- Hương

Văn- Lương

TD- Hương 

Sinh- Nhài

3

Nhạc- Hương

Anh- Hương

Sử- Tuyến

CN- Hà

Toán- Ngọc

4

TD- Hương

Địa- Dung

CN- Hà

Sinh- Nhài

Toán- Ngọc 

5

Anh- Thanh

Sử- Tuyến

MT- Hải

Nhạc- Hương

CN- Hà

 

 

4

1

Văn- Nhung

TD- Hương

Toán- Trưởng

Toán- Ý

Hóa- L.Anh

2

Văn- Nhung

Toán - Hoa

Toán- Trưởng

Toán- Ý

CN- Hà

3

Toán- P.Luyến

Toán- Hoa

Lí- L.Lụa

Địa- Diệp

Văn- Nhung 

4

Toán- P.Luyến

Địa- Dung

Sinh- Nhài

Hóa- Luyến

GDCD- Huyền

5

 

CN- Ngà

Nhạc- Hương

Lí- L.Lụa

Địa- Dung

 

 

5

1

GDCD- Huyền

Hóa- L. Anh

Sinh- Nhài

Sử- Tuyến

Văn- Nhung

2

Sử- Tuyến

Văn- Lương

TD- Hương

Sinh- Nhài

Văn- Nhung

3

TD- Hương

Văn- Lương

Toán- Trưởng

Anh- Thanh

Hóa- L.Anh

4

CN- Ngà

Anh- Hương

GDCD- Huyền

Anh- Thanh

Lí- L.Lụa

5

Anh- Thanh

Anh- Hương

CN- Hà

 

 

 

 

6

1

MT- Hải

TD- Hương

Văn- Lương

Văn- Vân

Anh- Hương

2

Địa- Dung

GDCD- Huyền

Văn- Lương

Văn- Vân

Anh- Hương

3

Toán- P.Luyến

Hóa- L. Anh

Anh- Hương

GDCD- Huyền

Địa- Dung

4

Toán- P.Luyến

Văn- Lương

Địa- Dung

TD- Hương

Sinh- Nhài 

5

Sinh- Hương

 

 

CN- Hà

Sử- Tuyến

 

 

7

1

Hóa- Luyến

CN- Ngà

TD- Hương

Văn- Vân

Toán- Ngọc

2

CN- Ngà

Lí- L.Lụa

Văn- Lương

Hóa- Luyến

Toán- Ngọc

3

Văn- Nhung

Toán - Hoa

Hóa- Luyến

Toán- Ý

TD- Hương

4

SHL- Nhung

SHL - Hoa

SHL- Trưởng

 SHL- Ý

SHL- Hương

5

 

 

 

 

 

 

Môn tin học khối 8 học buổi chiều

 

 

 

 

TRƯỜNG THCS LƯƠNG THẾ VINH- THÀNH PHỐ THÁI BÌNH

THỜI KHÓA BIẾU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2020- 2021

Thực hiện từ 11/01/2021

 

9A1( A 2.1)

9A2 (A 2.2)

9A3 ( A2.4)

9A4 ( A2.7)

9A5 ( A2.5)

9A6 ( A2.3)

SHTT- Hoa

SHTT- Xâm

SHTT- L.Anh

SHTT- Vân

SHTT- Dũng

SHTT- Thân

Văn- Hoa

Lí- Xâm

Hóa- L.Anh

Văn- Vân

Anh- Dũng

Toán- Thân

Văn- Hoa

Sinh- Nhài

Văn- Vân

Hóa- Luyến 

CN- Hà

Lí- L.Lụa

Hóa- L.Anh

Nhạc- Hương

Toán- Thân

Toán- Trưởng

Lí- Xâm

Hóa- Luyến

Địa- Diệp

 

 

Sử- Thúy

 

 

Toán- Trung

Văn- Thái

TD- Thảo

Toán- Trưởng

Hóa- Hằng

Văn - Nhung

Toán- Trung

Văn- Thái

Văn- Vân

Toán- Trưởng

GDCD- Huyền 

Văn - Nhung

Sinh- Nhài

TD- Thảo

Văn- Vân

TD- Hương

Toán- Trưởng 

Sử- Thúy

TD- Thảo

Anh- Hương

Sử- Tuyến

Hóa- Luyến

Nhạc- Hương

GDCD- Huyền

 

Anh- Hương

Sinh- Nhài

GDCD- Huyền

Địa- Dung

Sinh- Hương

Văn- Hoa

Địa- Diệp

Toán- Thân 

Anh - Dũng

Tin- P.Hà

Sử- Thúy

Sử- Tuyến

Hóa- L.Anh

Toán- Thân

Tin- P.Hà

Văn- Hoa

Sinh- Hương

GDCD- Huyền 

Sinh- Nhài

Anh - Dũng

Sử- Thúy

Văn- Hoa

Nhạc- Hương

Lí- Xâm

Tin- P.Hà

CN- Hà

Lí- Ngà

Sử- Tuyến

TD- Thảo

CN- Xâm

 

Sử- Tuyến

 

Sinh- Hương

CN- Hà

Toán- Trung

Toán- Ý

Lí- Ngà

Văn- Vân

Toán- Trưởng

Lí- L.Lụa

Toán- Trung

Toán- Ý

Hóa- L.Anh

Văn- Vân

Toán- Trưởng

Hóa- Luyến

Sinh- Nhài

Sử- Tuyến

Văn- Vân

Lí- Ngà

Lí- Xâm

Văn - Nhung

Lí- Xâm

Văn- Thái

Sinh- Nhài

Sinh- Hương

Sử- Tuyến

Địa- Dung

Nhạc- Hương

CN- Xâm

GDCD- Huyền

Địa- Dung

 

 

Anh- Hà

Hóa- L.Anh

Tin- P.Hà

Anh - Dũng

Văn- Hoa

Toán- Thân

Anh- Hà

Văn- Thái

Lí- Ngà

Nhạc- Hương

Văn- Hoa

Toán- Thân

Sử- Tuyến

Văn- Thái

Văn- Vân

Sinh- Hương

TD- Thảo

Anh - Dũng

Hóa- L.Anh

Sử- Tuyến

Địa- Diệp

CN- Hà

Sinh- Hương

Anh - Dũng

 

GDCD- Huyền 

 

 

Hóa- Hằng

Tin- P.Hà

Tin- P.Hà

Toán- Ý

Toán- Thân 

Toán- Trưởng

Văn- Hoa

Văn - Nhung

Văn- Hoa

Toán- Ý

Anh - Dũng

Văn- Vân

Toán- Trưởng

Văn - Nhung

Văn- Hoa

Lí- Xâm

Nhạc- Hương

Văn- Vân

Anh - Dũng

Toán- Thân

SHL- Hoa

SHL- Xâm

SHL- L.Anh

SHL- Vân

SHL- Dũng

SHL- Thân